five-star admiral

five-star admiral

A five-star admiral reviews naval charts in his office.

Định nghĩa

Danh từ: "five-star admiral" một đô đốc mang cấp bậc cao nhất trong lực lượng hải quân của một số quốc gia ( dụ: Hoa Kỳ). Cấp bậc này thường được ký hiệu bằng năm ngôi sao trên quân phục chỉ được phong tặng trong thời chiến hoặc cho những cá nhân công lao đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được thăng cấp lên đô đốc năm sao sau khi chỉ huy hạm đội giành chiến thắng.)
  • (Chỉ một số ít sĩ quan trong lịch sử từng giữ cấp bậc đô đốc năm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "five-star admiral" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về các nhân vật nổi bật như Thủy sư Đô đốc Hải quân Hoa Kỳ (Fleet Admiral).
  • Cấp bậc này tương đương với "Thống chế" trong lục quân hoặc "Đại tướng không quân" trong không quân.
Biến thể từ gần giống
  • Admiral (danh từ): đô đốc (cấp bậc chung trong hải quân).
  • Fleet admiral (danh từ): thủy sư đô đốc, một cấp bậc tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về tên gọimột số quốc gia.
  • Five-star general (danh từ): đại tướng năm sao (cấp bậc tương ứng trong lục quân).
Từ đồng nghĩa
  • Fleet admiral: thủy sư đô đốc (cấp bậc cao nhất trong hải quân Hoa Kỳ).
  • Grand admiral: đại đô đốc (thường dùng trong lịch sử châu Âu, dụ: Đức Quốc xã).
Các cụm từ liên quan
  • To reach the rank of five-star admiral: đạt tới cấp bậc đô đốc năm sao.
    • Very few commanders have reached the rank of five-star admiral. (Rất ít chỉ huy đã đạt tới cấp bậc đô đốc năm sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Five-star treatment: sự đối xử hạng sang (không liên quan trực tiếp đến quân sự, nhưng có thể dùng để ẩn dụ về sự tôn trọng tối đa).
    • The hotel gave us five-star treatment during our stay. (Khách sạn đã đối xử hạng sang với chúng tôi trong suốt kỳ nghỉ.)